Blog Thừa phát lại - Trong thỏa thuận tài sản vợ chồng, vi bằng có thể được sử dụng để làm chứng cứ và tăng tính minh bạch.
Vi bằng là một công cụ pháp lý ngày càng quen thuộc trong đời sống của người dân Việt Nam, đóng vai trò hỗ trợ trong việc ghi nhận các sự kiện hoặc hành vi có giá trị làm chứng cứ. Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, một câu hỏi phổ biến là liệu có thể mời thừa phát lại lập vi bằng để ghi nhận thỏa thuận tài sản vợ chồng không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của vi bằng, quy định pháp luật liên quan và vai trò của nó trong các giao dịch về tài sản vợ chồng.
Vi bằng là gì và vai trò của vi bằng?
Vi bằng là văn bản do thừa phát lại lập nhằm ghi nhận một hoặc nhiều sự kiện, hành vi xảy ra trong thực tế. Vai trò chính của vi bằng là làm chứng cứ trong các vụ việc dân sự, hành chính hoặc làm căn cứ để thực hiện giao dịch giữa các bên. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra một giới hạn cụ thể đối với phạm vi sử dụng vi bằng, để đảm bảo không làm sai lệch các yêu cầu bắt buộc của các giao dịch có tính pháp lý cao.
Thừa phát lại, với tư cách là người thực hiện việc lập vi bằng, có thẩm quyền ghi nhận các sự kiện một cách khách quan, trung thực, giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch. Vi bằng không có giá trị pháp lý như văn bản công chứng hoặc chứng thực, nhưng lại rất hữu ích trong việc ghi nhận quá trình ký kết, thỏa thuận tài sản hoặc các sự kiện liên quan, làm cơ sở giải quyết tranh chấp khi cần.
![]() |
Hình minh họa Thừa phát lại đang lập vi bằng |
Thỏa thuận tài sản vợ chồng dưới góc độ pháp luật
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền tự thỏa thuận chế độ tài sản của mình trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân. Cụ thể, Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định rằng, chế độ tài sản theo thỏa thuận phải được lập thành văn bản và phải công chứng hoặc chứng thực thì mới có hiệu lực pháp luật.
Thỏa thuận tài sản vợ chồng có thể bao gồm việc phân chia tài sản hiện có, tài sản hình thành trong tương lai, quyền và nghĩa vụ tài sản giữa vợ chồng hoặc đối với bên thứ ba. Việc công chứng hoặc chứng thực văn bản thỏa thuận tài sản nhằm đảm bảo tính pháp lý, xác minh ý chí tự nguyện của các bên và giảm thiểu nguy cơ tranh chấp sau này. Đây là điều kiện bắt buộc theo quy định của pháp luật và không thể thay thế bằng vi bằng.
Vi bằng có thể lập cho thỏa thuận tài sản vợ chồng không?
Câu trả lời là: bạn có thể mời thừa phát lại lập vi bằng để ghi nhận quá trình thỏa thuận tài sản giữa vợ chồng, nhưng vi bằng không thể thay thế văn bản công chứng hoặc chứng thực. Vi bằng trong trường hợp này nhằm xác thực sự việc không thể bác bỏ là giữa vợ, chồng đã có hành vi thỏa thuận tài sản.
Khi nào vi bằng phù hợp trong thỏa thuận tài sản vợ chồng?
Vi bằng có thể được sử dụng để:
1. Ghi nhận sự kiện, hành vi thực tế: Ví dụ, vi bằng có thể ghi nhận thời điểm, địa điểm, và quá trình hai vợ chồng thỏa thuận tài sản. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch và là bằng chứng trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
2. Ghi nhận các thỏa thuận mang tính bổ sung: Nếu thỏa thuận của bạn không thuộc diện bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, vi bằng có thể được sử dụng để củng cố tính xác thực và tạo thêm niềm tin giữa các bên.
Tuy nhiên, đối với các văn bản thỏa thuận tài sản có tính bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực như theo Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình, vi bằng chỉ mang tính chất hỗ trợ và không có giá trị thay thế.
Hạn chế của vi bằng trong thỏa thuận tài sản vợ chồng
1. Không đảm bảo giá trị pháp lý tương đương công chứng, chứng thực:
Vi bằng không có giá trị xác nhận tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận, cũng không đảm bảo ý chí tự nguyện của các bên như công chứng hoặc chứng thực.
2. Không thể thay thế yêu cầu pháp lý bắt buộc:
Như đã đề cập, nếu pháp luật yêu cầu thỏa thuận tài sản vợ chồng phải được công chứng hoặc chứng thực, việc chỉ lập vi bằng sẽ không đủ để thỏa thuận có hiệu lực pháp luật.
3. Phạm vi áp dụng giới hạn:
Nghị định 08/2020/NĐ-CP quy định rõ rằng vi bằng không thể được lập trong các trường hợp như công chứng hợp đồng, giao dịch, hoặc chứng thực chữ ký thuộc thẩm quyền của các cơ quan công chứng, chứng thực.
Lợi ích khi sử dụng vi bằng trong thỏa thuận tài sản vợ chồng
Dù không thể thay thế văn bản công chứng hoặc chứng thực, vi bằng vẫn mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong các trường hợp cụ thể:
- Ghi nhận quá trình minh bạch: Việc ghi lại toàn bộ quá trình ký kết hoặc giao dịch có thể giúp đảm bảo rằng thỏa thuận được thực hiện một cách rõ ràng, giảm thiểu rủi ro xung đột.
- Hỗ trợ chứng cứ: Trong trường hợp tranh chấp, vi bằng có thể được sử dụng làm nguồn chứng cứ quan trọng tại Tòa án để chứng minh quá trình thỏa thuận đã diễn ra.
- Tăng độ tin cậy: Vi bằng tạo thêm niềm tin giữa các bên khi giao kết, đặc biệt trong những giao dịch mang tính phức tạp.
Lời khuyên khi lập thỏa thuận tài sản vợ chồng
1. Xác định yêu cầu pháp lý rõ ràng:
Trước khi tiến hành, hãy kiểm tra xem thỏa thuận của bạn có thuộc diện bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực hay không. Điều này sẽ giúp bạn tránh được những sai sót pháp lý.
2. Sử dụng vi bằng như một công cụ bổ trợ:
Trong các trường hợp không bắt buộc công chứng, vi bằng có thể được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hỗ trợ làm bằng chứng khi cần thiết.
3. Tham vấn chuyên gia pháp lý:
Để đảm bảo thỏa thuận được thực hiện đúng pháp luật và tránh tranh chấp trong tương lai, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.
4. Tuân thủ đúng quy trình công chứng, chứng thực:
Nếu thỏa thuận cần công chứng hoặc chứng thực, đừng quên thực hiện đúng quy trình tại cơ quan có thẩm quyền. Đây là cách chắc chắn nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
0 Nhận xét